ô đầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae): "ô đầu" là tên gọi chung cho một số loài cây trong chi Aconitum, thường mọc ở vùng núi cao. Cây có củ độc, được dùng trong y học cổ truyền với liều lượng thận trọng để giảm đau, chống viêm.
- Củ của cây ô đầu: Bộ phận dưới đất của cây, chứa chất độc alkaloid, nhưng sau khi chế biến có thể dùng làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ô đầu là một vị thuốc quý trong Đông y, nhưng rất độc nếu dùng sai cách. (Ô đầu là dược liệu có giá trị, nhưng cần cẩn trọng khi sử dụng.)
- Người dân tộc thiểu số thường dùng ô đầu để tẩm tên săn thú. (Cây ô đầu được dùng làm chất độc trên mũi tên để săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ô đầu chế": ô đầu đã qua chế biến để giảm độc tính, thường dùng trong các bài thuốc.
- Ô đầu chế được sắc cùng gừng để trị đau nhức xương khớp. (Ô đầu đã qua xử lý được kết hợp với gừng để chữa đau khớp.)
"phụ tử": một loại ô đầu khác, có củ nhỏ hơn, cũng được dùng làm thuốc.
- Phụ tử có tác dụng hồi dương cứu nghịch, nhưng cần dùng đúng liều. (Phụ tử giúp phục hồi năng lượng cơ thể, nhưng phải dùng cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Aconitum (danh từ khoa học): tên chi thực vật bao gồm các loài ô đầu.
- Aconitum napellus là loài ô đầu phổ biến nhất ở châu Âu. (Aconitum napellus là loài ô đầu thường thấy ở châu Âu.)
Thảo ô đầu (danh từ): tên gọi khác của ô đầu, chỉ cây mọc hoang.
- Thảo ô đầu thường được thu hái vào mùa thu. (Cây ô đầu hoang dại được thu hoạch vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Cây chùa: tên gọi dân gian của ô đầu ở một số vùng.
- Củ ấu tàu: tên gọi khác, thường dùng trong y học cổ truyền.
Thành ngữ liên quan
- Độc như ô đầu: ám chỉ thứ gì đó cực kỳ nguy hiểm hoặc độc hại.
- Lời nói của hắn độc như ô đầu, khiến ai cũng khiếp sợ. (Lời nói của hắn rất độc địa, làm mọi người sợ hãi.)